lộ trình

Học thuật
Thân thiện
lộ trình

Hành khách kiểm tra lộ trình trên điện thoại trước khi lên xe buýt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường phải đi qua; tuyến đường cụ thể: Chỉ một lối đi, một hành trình đã được xác định trước, bao gồm các điểm sẽ đi qua.
    • Kế hoạch hoặc trình tự các bước cần thực hiện để đạt mục tiêu: Dùng trong các lĩnh vực như dự án, công việc để chỉ một chuỗi các hành động được sắp xếp theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe khách này chạy đúng lộ trình từ Nội vào Đà Nẵng. (Chiếc xe khách này đi đúng tuyến đường từ Nội vào Đà Nẵng.)
    • Công ty công bố lộ trình triển khai dự án trong ba năm tới. (Công ty công bố kế hoạch trình tự thực hiện dự án trong ba năm tới.)
    • Tài xế nên kiểm tra lộ trình trên bản đồ để tránh tắc đường. (Tài xế nên kiểm tra tuyến đường trên bản đồ để tránh ùn tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theo đúng lộ trình": Di chuyển hoặc hành động đúng như kế hoạch, tuyến đường đã vạch ra.
    • Mọi hoạt động của dự án đang diễn ra theo đúng lộ trình.
  • "Lộ trình di chuyển": Tuyến đường cụ thể dành cho việc đi lại.
    • Ứng dụng này giúp tối ưu hóa lộ trình di chuyển của bạn.
  • "Lộ trình phát triển": Kế hoạch các giai đoạn phát triển cho một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm.
    • Anh ấy đã vạch ra một lộ trình phát triển sự nghiệp rất rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Hành trình (danh từ): Cuộc đi đường, thường nhấn mạnh vào quá trình trải nghiệm của chuyến đi hơn tuyến đường cố định.
  • Tuyến đường (danh từ): Đường đi đã được quy định, thường dùng cho giao thông vận tải (xe buýt, máy bay).
  • Tiến trình (danh từ): Diễn biến, quá trình diễn ra theo trình tự thời gian của một sự việc.
Từ đồng nghĩa
  • Tuyến đường: Đường đi đã được xác định.
  • Hành trình: Chặng đường phải đi.
  • Kế hoạch thực hiện: Trình tự các bước công việc (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Vạch ra lộ trình": Lên kế hoạch chi tiết, xác định các bước đi cụ thể cho tương lai.
    • Chúng ta cần vạch ra lộ trình cụ thể để đạt được mục tiêu này.
  • "Đi chệch lộ trình": Không đi theo đúng kế hoạch hoặc tuyến đường đã định.
    • Do thời tiết xấu, chuyến bay đã buộc phải đi chệch lộ trình.
lộ trình

Hành khách kiểm tra lộ trình trên điện thoại trước khi lên xe buýt.

  1. d. Con đường phải đi qua; tuyến đường. Hướng dẫn đi đúng lộ trình.